MOD ETS2 – Real Fuel Prices (1.60)
Real-world diesel pump prices for every drivable country in Euro Truck Simulator 2.
Price List Date: 17.06.2026
What This Mod Does?
Updates country fuel_price values to match current diesel averages
Covers all 36 ETS2 map countries (diesel, per litre)
Prices are country-wide (same rate across each nation)
Data Sources:
fuelo.eu for 26 European countries
globalpetrolprices.com for countries not listed on fuelo.eu
How to Use?
Enable the mod in Mod Manager.
Restart the game completely.
Refuel at any station to see updated prices.
Albania – 1,973 EUR/L
Austria – 1,860 EUR/L
Belgium – 2,010 EUR/L
Bosnia – 1,651 EUR/L
Bulgaria – 1,570 EUR/L
Croatia – 1,600 EUR/L
Czech Republic – 1,620 EUR/L
Denmark – 2,560 EUR/L
Estonia – 1,765 EUR/L
Finland – 2,270 EUR/L
France – 2,027 EUR/L
Germany – 1,814 EUR/L
Greece – 1,705 EUR/L
Hungary – 1,886 EUR/L
Iceland – 2,010 EUR/L
Italy – 2,064 EUR/L
Kosovo – 1,879 EUR/L
Latvia – 1,835 EUR/L
Lithuania – 1,883 EUR/L
Luxembourg – 1,690 EUR/L
North Macedonia – 1,419 EUR/L
Montenegro – 1,660 EUR/L
Netherlands – 2,356 EUR/L
Norway – 1,970 EUR/L
Poland – 1,539 EUR/L
Portugal – 2,018 EUR/L
Romania – 1,781 EUR/L
Russia – 1,090 EUR/L
Serbia – 1,879 EUR/L
Slovakia – 1,703 EUR/L
Slovenia – 1,713 EUR/L
Spain – 1,641 EUR/L
Sweden – 2,090 EUR/L
Switzerland – 2,251 EUR/L
Turkey – 1,119 EUR/L
United Kingdom – 1,997 GBP/L
Giá xăng dầu thực tế tại các trạm xăng ở mọi quốc gia có thể lái xe trong Euro Truck Simulator 2.
Ngày cập nhật bảng giá: 17/06/2026
Mod này làm gì?
Cập nhật giá nhiên liệu của từng quốc gia để phù hợp với giá trung bình hiện tại của xăng dầu.
Bao gồm tất cả 36 quốc gia trên bản đồ ETS2 (xăng dầu, tính theo lít).
Giá cả được thống nhất trên toàn quốc (cùng mức giá ở mỗi quốc gia).
Nguồn dữ liệu:
fuelo.eu cho 26 quốc gia châu Âu.
globalpetrolprices.com cho các quốc gia không được liệt kê trên fuelo.eu.
Cách sử dụng?
Kích hoạt mod trong Mod Manager.
Khởi động lại trò chơi hoàn toàn.
Đổ xăng tại bất kỳ trạm nào để xem giá được cập nhật.
Albania – 1.973 EUR/L
Áo – 1.860 EUR/L
Bỉ – 2.010 EUR/L
Bosnia – 1.651 EUR/L
Bulgaria – 1.570 EUR/L
Croatia – 1.600 EUR/L
Cộng hòa Séc – 1.620 EUR/L
Đan Mạch – 2.560 EUR/L
Estonia – 1.765 EUR/L
Phần Lan – 2.270 EUR/L
Pháp – 2.027 EUR/L
Đức – 1.814 EUR/L
Hy Lạp – 1.705 EUR/L
Hungary – 1.886 EUR/L
Iceland – 2.010 EUR/L
Ý – 2.064 EUR/L
Kosovo – 1.879 EUR/L
Latvia – 1.835 EUR/L
Lithuania – 1.883 EUR/L
Luxembourg – 1.690 EUR/L
Bắc Macedonia – 1.419 EUR/L
Montenegro – 1.660 EUR/L
Hà Lan – 2.356 EUR/L
Na Uy – 1.970 EUR/L
Ba Lan – 1.539 EUR/L
Bồ Đào Nha – 2.018 EUR/L
Romania – 1.781 EUR/L
Nga – 1.090 EUR/L
Serbia – 1.879 EUR/L
Slovakia – 1.703 EUR/L
Slovenia – 1.713 EUR/L
Tây Ban Nha – 1.641 EUR/L
Thụy Điển – 2.090 EUR/L
Thụy Sĩ – 2.251 EUR/L
Thổ Nhĩ Kỳ – 1.119 EUR/L
Vương quốc Anh – 1.997 GBP/L
Authors/Tác giả: modsclub





