MOD ETS2 – Xe Tải SCANIA R NTG LG.Mods (1.59)
Various Cabs and Chassis: Different height and length options (e.g., 4×2, 6×2, 6×4, low-profile chassis).
Engines and Transmissions: Realistic Scania engine options with different power (HP) and gearboxes.
Custom Paints (Skins): Various metallic, matte, and perhaps some special edition paint options.
Headlights and Taillights: Options for customized headlights, fog lights, taillights, and position lights.
Bumpers: Front and rear bumpers with or without accessories (such as roll bars and additional lights).
Air Deflectors and Side Skirts: Various aerodynamic and side trim options.
Interior Accessories (Interior Decor): Items such as curtains, GPS, floor mats, custom dashboards, steering wheels, and dashboard figurines/ornaments.
Exterior Accessories:
LED light bars on the roof and grille.
Stickers and emblems.
Air horns.
Side or vertical exhaust pipes.
Exclusive wheels and tires.
Các loại cabin và khung gầm khác nhau: Nhiều tùy chọn chiều cao và chiều dài (ví dụ: 4×2, 6×2, 6×4, khung gầm thấp).
Động cơ và hộp số: Các tùy chọn động cơ Scania thực tế với công suất (mã lực) và hộp số khác nhau.
Sơn tùy chỉnh (Skin): Nhiều tùy chọn sơn kim loại, mờ và có thể một số phiên bản đặc biệt.
Đèn pha và đèn hậu: Các tùy chọn cho đèn pha, đèn sương mù, đèn hậu và đèn định vị tùy chỉnh.
Cản trước và sau: Cản trước và sau có hoặc không có phụ kiện (như thanh chống lật và đèn bổ sung).
Bộ phận hướng gió và ốp sườn: Nhiều tùy chọn trang trí khí động học và ốp sườn.
Phụ kiện nội thất (Trang trí nội thất): Các vật dụng như rèm cửa, GPS, thảm sàn, bảng điều khiển tùy chỉnh, vô lăng và tượng/đồ trang trí trên bảng điều khiển.
Phụ kiện ngoại thất:
Đèn LED trên nóc và lưới tản nhiệt.
Nhãn dán và biểu tượng.
Còi hơi.
Ống xả bên hông hoặc thẳng đứng.
Bộ mâm và lốp độc quyền.
Authors/Tác giả: luiz gustavo





